王不留行
wáng bù liú xíng
Âm Hán Việt: vương bất lưu hành
1.cỏ màn màn (Vaccaria segetalis)
2.hạt cỏ màn màn (dùng trong y học cổ truyền)
cowherb (Vaccaria segetalis) · cowherb seeds (used in TCM)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác