玉荷包
yù hé bāo
Âm Hán Việt: ngọc hà bao
1.ví ngọc, một giống vải thiều
jade purse, a cultivar of lychee
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyù hé bāo
Âm Hán Việt: ngọc hà bao
1.ví ngọc, một giống vải thiều
jade purse, a cultivar of lychee
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác