玉米糖浆
Phồn thể: 玉米糖漿
yù mǐ táng jiāng
Âm Hán Việt: ngọc mễ đường tương
1.siro ngô
corn syrup
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 玉米糖漿
yù mǐ táng jiāng
Âm Hán Việt: ngọc mễ đường tương
1.siro ngô
corn syrup
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác