玉洁冰清
Phồn thể: 玉潔冰清
yù jié bīng qīng
Âm Hán Việt: ngọc khiết băng thanh
1.trong như băng, sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết
2.không chê trách được
3.liêm khiết
clear as ice and clean as jade (idiom); spotless · irreproachable · incorruptible
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác