玄理
xuán lǐ
Âm Hán Việt: huyền lý
1.học thuyết uyên thâm
2.học thuyết triết học của phái Huyền học thời Ngụy Tấn 玄学
profound theory · philosophical theory of Wei and Jin 玄学 sect
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác