獯
xūn
Âm Hán Việt: huân
1.dùng trong 獯鬻
used in 獯鬻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxūn
Âm Hán Việt: huân
1.dùng trong 獯鬻
used in 獯鬻
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác