猴年马月
Phồn thể: 猴年馬月
hóu nián mǎ yuè
Âm Hán Việt: hầu niên mã nguyệt
1.rất lâu
2.rất lâu không bao giờ đến
long time off · time that will never come
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác