猫屎咖啡
Phồn thể: 貓屎咖啡
māo shǐ kā fēi
Âm Hán Việt: miêu thỉ ca phê
1."kopi luwak" hay cà phê chồn, làm từ hạt cà phê lấy từ phân cầy vòi hương châu Á
"kopi luwak" or civet coffee, made from coffee beans plucked from Asian palm civet's feces
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác