猥亵性暴露
Phồn thể: 猥褻性暴露
wěi xiè xìng bào lù
Âm Hán Việt: ổi tiết tính bạo lộ
1.hành vi phơi bày không đứng đắn
2.khoe thân
indecent exposure · flashing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác