狼吞虎咽
Phồn thể: 狼吞虎嚥
láng tūn hǔ yàn
Âm Hán Việt: lang thôn hổ yến
1.ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
2.nhồi nhét
to wolf down one's food (idiom); to devour ravenously · to gorge oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác