狺
yín
Âm Hán Việt: ngân
1.tiếng chó gầm gừ
snarling of dogs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyín
Âm Hán Việt: ngân
1.tiếng chó gầm gừ
snarling of dogs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác