狮子大开口
Phồn thể: 獅子大開口
shī zi dà kāi kǒu
Âm Hán Việt: sư tử đại khai khẩu
(saying) (fig.) to make an exorbitant demand; to ask for an outrageously high price
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác