独立自主
Phồn thể: 獨立自主
dú lì zì zhǔ
Âm Hán Việt: độc lập tự chủ
HSK 7-9
1.độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết
2.hoạt động một cách độc lập
3.duy trì quyền kiểm soát công việc của mình
independent and autonomous (idiom); self-determination · to act independently · to maintain control over one's own affairs
động từbộ 犭
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác