独生子女政策
Phồn thể: 獨生子女政策
dú shēng zǐ nǚ zhèng cè
Âm Hán Việt: độc sinh tử nữ chính sách
1.chính sách một con
one-child policy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác