独木不成林
Phồn thể: 獨木不成林
dú mù bù chéng lín
Âm Hán Việt: độc mộc bất thành lâm
1.một cái cây không tạo thành rừng (thành ngữ)
2.một người không thể làm được nhiều việc một mình
a lone tree does not make a forest (idiom) · one cannot accomplish much on one's own
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác