独断独行
Phồn thể: 獨斷獨行
dú duàn dú xíng
Âm Hán Việt: độc đoạn độc hành
1.tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán
2.một mình một kiểu
to decide and act alone (idiom); to take arbitrary action · a law unto oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác