独放异彩
Phồn thể: 獨放異彩
dú fàng yì cǎi
Âm Hán Việt: độc phóng dị thái
1.toả sáng rực rỡ
2.biểu diễn xuất sắc
to project singular splendor or radiance · to perform brilliantly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác