狡兔三窟
jiǎo tù sān kū
Âm Hán Việt: giảo thỏ tam quật
1.nghĩa đen: thỏ xảo quyệt có ba hang
2.người ranh mãnh luôn có nhiều kế hoạch dự phòng (thành ngữ)
lit. a crafty rabbit has three burrows · a sly individual has more than one plan to fall back on (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác