狗血喷头
Phồn thể: 狗血噴頭
gǒu xiě pēn tóu
Âm Hán Việt: cẩu huyết phun đầu
1.lời mắng chửi như thác đổ (thành ngữ)
torrent of abuse (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác