狗窦大开
Phồn thể: 狗竇大開
gǒu dòu dà kāi
Âm Hán Việt: cẩu đậu đại khai
1.lỗ chó toác ra (thành ngữ); nghĩa bóng: lỗ hổng do thiếu răng (dùng để chế nhạo)
dog hole wide open (idiom); fig. gap caused by missing teeth (used mockingly)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác