狗屁不通
gǒu pì bù tōng
Âm Hán Việt: cẩu thí bất thông
1.viết hoặc nói không mạch lạc
2.vô lý
3.một mớ tào lao
(idiom) (of writing, speech etc) incoherent; nonsensical
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác