狗娘养的
Phồn thể: 狗娘養的
gǒu niáng yǎng de
Âm Hán Việt: cẩu nương dưỡng đích
1.đồ con hoang
son of a bitch
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 狗娘養的
gǒu niáng yǎng de
Âm Hán Việt: cẩu nương dưỡng đích
1.đồ con hoang
son of a bitch
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác