狗头军师
Phồn thể: 狗頭軍師
gǒu tóu jūn shī
Âm Hán Việt: cẩu đầu quân sư
1.(mang tính miệt thị) cố vấn kém cỏi
2.người vô dụng trong việc đưa ra lời khuyên
3.người đưa ra lời khuyên tồi
(derog.) inept advisor · a good-for-nothing adviser · one who offers bad advice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác