狐群狗党
Phồn thể: 狐群狗黨
hú qún gǒu dǎng
Âm Hán Việt: hồ quần cẩu đảng
1.bầy cáo, đàn chó (thành ngữ)
2.một nhóm lưu manh
a skulk of foxes, a pack of dogs (idiom) · a gang of rogues
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác