狐狸尾巴
hú li wěi ba
Âm Hán Việt: hồ ly vĩ ba
1.nghĩa đen: đuôi cáo (thành ngữ); dấu hiệu rõ ràng của ý đồ xấu
2.để lộ bản chất xấu
3.bằng chứng tiết lộ kẻ ác
lit. fox's tail (idiom); visible sign of evil intentions · to reveal one's evil nature · evidence that reveals the villain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác