狂饮暴食
Phồn thể: 狂飲暴食
kuáng yǐn bào shí
Âm Hán Việt: cuồng ẩm bạo thực
(idiom) to eat and drink to excess
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 狂飲暴食
kuáng yǐn bào shí
Âm Hán Việt: cuồng ẩm bạo thực
(idiom) to eat and drink to excess
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác