狂风暴雨
Phồn thể: 狂風暴雨
kuáng fēng bào yǔ
Âm Hán Việt: cuồng phong bạo vũ
1.gió rít mưa to (thành ngữ)
2.(ví dụ) tình huống khó khăn, nguy hiểm
(idiom) howling wind and torrential rain; furious storm · (fig.) (idiom) difficult circumstances; dangerous situation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác