狂顶
Phồn thể: 狂頂
kuáng dǐng
Âm Hán Việt: cuồng đỉnh
1.(lóng) cực kỳ ủng hộ
2.cực kỳ tán thành
(slang) to strongly support · to strongly approve of
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác