狂轰滥炸
Phồn thể: 狂轟濫炸
kuáng hōng làn zhà
Âm Hán Việt: cuồng oanh lạm tạc
1.ném bom một cách bừa bãi
to bomb indiscriminately
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác