狂犬疫苗
kuáng quǎn yì miáo
Âm Hán Việt: cuồng khuyển dịch miêu
rabies vaccine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháckuáng quǎn yì miáo
Âm Hán Việt: cuồng khuyển dịch miêu
rabies vaccine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác