犹太教堂
Phồn thể: 猶太教堂
Yóu tài jiào táng
Âm Hán Việt: do thái giáo đường
1.giáo đường Do Thái
synagogue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 猶太教堂
Yóu tài jiào táng
Âm Hán Việt: do thái giáo đường
1.giáo đường Do Thái
synagogue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác