状态动词
Phồn thể: 狀態動詞
zhuàng tài dòng cí
Âm Hán Việt: trạng thái động từ
1.(ngôn ngữ học) động từ chỉ trạng thái
(linguistics) stative verb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác