犯上作乱
Phồn thể: 犯上作亂
fàn shàng zuò luàn
Âm Hán Việt: phạm thượng tác loạn
1.nổi loạn chống lại hoàng đế (thành ngữ)
to rebel against the emperor (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác