犬马之劳
Phồn thể: 犬馬之勞
quǎn mǎ zhī láo
Âm Hán Việt: khuyển mã chi lao
1.nghĩa đen: sự phục vụ của chó hay ngựa (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: sự phục vụ trung thành
lit. the service of a dog or a horse (idiom) · fig. faithful service
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác