特许经营
Phồn thể: 特許經營
tè xǔ jīng yíng
Âm Hán Việt: đặc hứa kinh doanh
1.hoạt động nhượng quyền
2.nhượng quyền thương mại
franchised operation · franchising
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác