特种空勤团
Phồn thể: 特種空勤團
Tè zhǒng kōng qín tuán
Âm Hán Việt: đặc chủng không cần đoàn
1.Đội Đặc nhiệm Không quân (SAS)
Special Air Service (SAS)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác