特洛伊木马
Phồn thể: 特洛伊木馬
Tè luò yī Mù mǎ
Âm Hán Việt: đặc lạc y mộc mã
1.ngựa gỗ thành Troy
Trojan horse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 特洛伊木馬
Tè luò yī Mù mǎ
Âm Hán Việt: đặc lạc y mộc mã
1.ngựa gỗ thành Troy
Trojan horse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác