特殊关系
Phồn thể: 特殊關係
tè shū guān xì
Âm Hán Việt: đặc thù quan hệ
1.mối quan hệ đặc biệt
special relation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 特殊關係
tè shū guān xì
Âm Hán Việt: đặc thù quan hệ
1.mối quan hệ đặc biệt
special relation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác