特殊儿童
Phồn thể: 特殊兒童
tè shū ér tóng
Âm Hán Việt: đặc thù nhi đồng
1.trẻ có nhu cầu đặc biệt
2.trẻ năng khiếu
child with special needs · gifted child
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác