特提斯海
Tè tí sī Hǎi
Âm Hán Việt: đặc đề tư hải
1.Tethys (đại dương tiền Cambri)
Tethys (pre-Cambrian ocean)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácTè tí sī Hǎi
Âm Hán Việt: đặc đề tư hải
1.Tethys (đại dương tiền Cambri)
Tethys (pre-Cambrian ocean)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác