特拉维夫
Phồn thể: 特拉維夫
Tè lā wéi fū
Âm Hán Việt: đặc lạp duy phu
1.Tel Aviv
2.Tel Aviv-Yafo
Tel Aviv · Tel Aviv-Jaffa
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác