特征向量
Phồn thể: 特徵向量
tè zhēng xiàng liàng
Âm Hán Việt: đặc trưng hướng lượng
1.véc-tơ riêng (toán)
(math.) eigenvector
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác