特征
Phồn thể: 特徵
tè zhēng
Âm Hán Việt: đặc trưng
HSK 5
1.đặc điểm
2.tính chất chẩn đoán
3.nét đặc trưng
4.phẩm chất
characteristic · diagnostic property · distinctive feature · trait
danh từbộ 牛
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác