特异选择
Phồn thể: 特異選擇
tè yì xuǎn zé
Âm Hán Việt: đặc dị tuyển trạch
1.lựa chọn đặc biệt
2.dự trữ đặc biệt
special choice · special reserve
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác