特卫强
Phồn thể: 特衛強
Tè wèi qiáng
Âm Hán Việt: đặc vệ cường
1.Tyvek (thương hiệu)
Tyvek (brand)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 特衛強
Tè wèi qiáng
Âm Hán Việt: đặc vệ cường
1.Tyvek (thương hiệu)
Tyvek (brand)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác