特别提款权
Phồn thể: 特別提款權
tè bié tí kuǎn quán
Âm Hán Việt: đặc biệt đề khoản quyền
1.quyền rút vốn đặc biệt (SDR), đơn vị tiền tệ quốc tế của IMF
special drawing rights (SDR), international currency of the IMF
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác