特别待遇
Phồn thể: 特別待遇
tè bié dài yù
Âm Hán Việt: đặc biệt đãi ngộ
1.đối xử đặc biệt
special treatment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 特別待遇
tè bié dài yù
Âm Hán Việt: đặc biệt đãi ngộ
1.đối xử đặc biệt
special treatment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác