特别任务连
Phồn thể: 特別任務連
Tè bié Rèn wu lián
Âm Hán Việt: đặc biệt nhâm vụ liên
1.Đơn vị Nhiệm vụ Đặc biệt, cảnh sát đặc nhiệm Hồng Kông
Special Duties Unit, Hong Kong special police
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác