特内里费
Phồn thể: 特內里費
Tè nèi lǐ fèi
Âm Hán Việt: đặc nội lý phí
1.Tenerife
Tenerife
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 特內里費
Tè nèi lǐ fèi
Âm Hán Việt: đặc nội lý phí
1.Tenerife
Tenerife
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác