牵着鼻子走
Phồn thể: 牽著鼻子走
qiān zhe bí zi zǒu
Âm Hán Việt: khiên trước tỵ tử tẩu
1.dắt mũi
to lead by the nose
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 牽著鼻子走
qiān zhe bí zi zǒu
Âm Hán Việt: khiên trước tỵ tử tẩu
1.dắt mũi
to lead by the nose
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác